TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดอกจัน

dɔ̀ɔk-janRTGS dok-chan /dɔːk̚˨˩.t͡ɕan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดอกdɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungจันjanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว, ดอก

ดอกจัน nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

Nghĩa của ดอกจัน

Danh từ

  1. Dấu sao, dấu hoa thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asterisk

Câu hỏi thường gặp

ดอกจัน nghĩa là gì?

ดอกจัน (danh từ) nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

ดอกจัน đọc thế nào?

ดอกจัน đọc là dɔ̀ɔk-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS dok-chan; 2 âm tiết: dɔ̀ɔk (thanh thấp), jan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.