TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดิกชันนารี

dìk-chan-naa-rîiRTGS dik-chan-na-ri /dik̚˨˩.t͡ɕʰan˧.naː˧.riː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดิกdìkthanh thấpphụ âm trungชันchanthanh trungphụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpรี่rîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดิกชันนารี nghĩa là từ điển, tự điển.

Nghĩa của ดิกชันนารี

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Từ điển, tự điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictionary

Câu hỏi thường gặp

ดิกชันนารี nghĩa là gì?

ดิกชันนารี (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.

ดิกชันนารี đọc thế nào?

ดิกชันนารี đọc là dìk-chan-naa-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS dik-chan-na-ri; 4 âm tiết: dìk (thanh thấp), chan (thanh trung), naa (thanh trung), rîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.