ดอมินีกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดอมินีกา nghĩa là đô-mi-ni-ca.
Nghĩa của ดอมินีกา
Danh từ riêng
- Đô-mi-ni-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Dominica (an island and country in the Caribbean)
Câu hỏi thường gặp
ดอมินีกา nghĩa là gì?
ดอมินีกา (danh từ riêng) nghĩa là đô-mi-ni-ca.
ดอมินีกา đọc thế nào?
ดอมินีกา đọc là dɔɔ-mí-nii-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS do-mi-ni-ka; 4 âm tiết: dɔɔ (thanh trung), mí (thanh cao), nii (thanh trung), gâa (thanh xuống).