TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดอมินีกา

tên riêng
dɔɔ-mí-nii-gâaRTGS do-mi-ni-ka /dɔː˧.mi˦˥.niː˧.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดอdɔɔthanh trungphụ âm trungมิmíthanh caophụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấpก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดอมินีกา nghĩa là đô-mi-ni-ca.

Nghĩa của ดอมินีกา

Danh từ riêng

  1. Đô-mi-ni-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Dominica (an island and country in the Caribbean)

Câu hỏi thường gặp

ดอมินีกา nghĩa là gì?

ดอมินีกา (danh từ riêng) nghĩa là đô-mi-ni-ca.

ดอมินีกา đọc thế nào?

ดอมินีกา đọc là dɔɔ-mí-nii-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS do-mi-ni-ka; 4 âm tiết: dɔɔ (thanh trung), mí (thanh cao), nii (thanh trung), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.