ดาราศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดาราศาสตร์ nghĩa là thiên văn học.
Nghĩa của ดาราศาสตร์
Danh từ
- Thiên văn học.
Từ ghép có ดาราศาสตร์
- นักดาราศาสตร์ — Nhà thiên văn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astronomy
Câu hỏi thường gặp
ดาราศาสตร์ nghĩa là gì?
ดาราศาสตร์ (danh từ) nghĩa là thiên văn học.
ดาราศาสตร์ đọc thế nào?
ดาราศาสตร์ đọc là daa-raa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS da-ra-sat; 3 âm tiết: daa (thanh trung), raa (thanh trung), sàat (thanh thấp).