TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาราศาสตร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
daa-raa-sàatRTGS da-ra-sat /daː˧.raː˧.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาdaathanh trungphụ âm trungราraathanh trungphụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดาราศาสตร์ nghĩa là thiên văn học.

Nghĩa của ดาราศาสตร์

Danh từ

  1. Thiên văn học.

Từ ghép có ดาราศาสตร์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astronomy

Câu hỏi thường gặp

ดาราศาสตร์ nghĩa là gì?

ดาราศาสตร์ (danh từ) nghĩa là thiên văn học.

ดาราศาสตร์ đọc thế nào?

ดาราศาสตร์ đọc là daa-raa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS da-ra-sat; 3 âm tiết: daa (thanh trung), raa (thanh trung), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.