ดิน
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
din
/din˧/ giọng máy của trình duyệt
ดินdinthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดิน nghĩa là đất.
Nghĩa của ดิน
Danh từ
- Đất.
Từ ghép có ดิน
- ดินแดน — Lãnh thổ, lĩnh thổ.
- เครื่องปั้นดินเผา — Gốm, đồ gốm.
- ดินปืน — Thuốc súng.
- ดินประสิว — Diêm tiêu, tiêu thạch.
- ดินนวล — Đất sét, sét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earth; ground; soil; land
Câu hỏi thường gặp
ดิน nghĩa là gì?
ดิน (danh từ) nghĩa là đất.
ดิน đọc thế nào?
ดิน đọc là din (phiên âm có dấu thanh), RTGS din; 1 âm tiết: din (thanh trung).