ดาว
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
daaoRTGS dao
/daːw˧/ giọng máy của trình duyệt
ดาวdaaothanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดาว nghĩa là ngôi sao, sao.
Nghĩa của ดาว
Danh từ
- Ngôi sao.
- ท้องฟ้ามีดาวพันๆ ตัวBầu trời có ngàn ngàn ngôi sao.
- Sao.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ดาว
Đồng nghĩa
Từ ghép có ดาว
- ดาวเทียม — Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.
- ดาวเคราะห์ — Hành tinh.
- ดาวฤกษ์ — Mặt Trời.
- ดาวหาง — Sao chổi.
- ดาวศุกร์ — Kim Tinh, Sao Kim.
- ดาวเสาร์ — Thổ Tinh, Sao Thổ.
- ดาวพุธ — Thủy Tinh, Sao Thủy.
- ดาวตก — Sao băng.
- ไข่ดาว — Trứng chiên, trứng ốp la.
- เสือดาว — Báo, beo, cọp gấm, báo hoa mai, báo hoa.
- ปลาดาว — Con sao biển.
- ดาวทะเล — Sao biển.
- หอดูดาว — Đài thiên văn.
- ดาวเกตุ — Hải Vương Tinh, Sao Hải Vương.
- กลุ่มดาว — Chòm sao.
- ดาวมฤตยู — Thiên Vương Tinh, Sao Thiên Vương.
- ดาวสมุทร — Hải Vương Tinh, Sao Hải Vương.
- ดาวอังคาร — Hỏa Tinh, Sao Hỏa.
- ดาวเนปจูน — Hải Vương Tinh, Sao Hải Vương.
- กล้องดูดาว — Kính thiên văn, kính viễn vọng.
- ดาวยูเรนัส — Thiên Vương Tinh, Sao Thiên Vương.
- ดาวพฤหัสบดี — Mộc Tinh, Sao Mộc.
- มนุษย์ต่างดาว — Người ngoài hành tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ star (any sense); celebrity; (classifier ตัว) (ปลา~) starfish; (classifier ตัว) (เสือ~) leopard; (classifier ตัว) (แมว~) leopard cat; (classifier ตัว) (กวาง~) chital
Câu hỏi thường gặp
ดาว nghĩa là gì?
ดาว (danh từ) nghĩa là ngôi sao, sao.
ดาว đọc thế nào?
ดาว đọc là daao (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao; 1 âm tiết: daao (thanh trung).