TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดือนเย็น

dʉʉan-yenRTGS duean-yen /dɯa̯n˧.jen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดือนdʉʉanthanh trungphụ âm trungเย็นyenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เดือนเย็น nghĩa là mùa đông, đông.

Nghĩa của เดือนเย็น

Danh từ

cổ, hiếm, thơ caphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Mùa đông, đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winter

Câu hỏi thường gặp

เดือนเย็น nghĩa là gì?

เดือนเย็น (danh từ) nghĩa là mùa đông, đông.

เดือนเย็น đọc thế nào?

เดือนเย็น đọc là dʉʉan-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS duean-yen; 2 âm tiết: dʉʉan (thanh trung), yen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.