ดิก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dìkRTGS dik
/dik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ดิกdìkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดิก nghĩa là từ điển, tự điển.
Nghĩa của ดิก
Danh từ
khẩu ngữ- Từ điển, tự điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dictionary
Câu hỏi thường gặp
ดิก nghĩa là gì?
ดิก (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.
ดิก đọc thế nào?
ดิก đọc là dìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS dik; 1 âm tiết: dìk (thanh thấp).