TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดดซี

tên riêng
déet-siiRTGS det-si /deːt̚˦˥.siː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เด๊ดdéetthanh caophụ âm trungซีsiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เดดซี nghĩa là biển chết.

Nghĩa của เดดซี

Danh từ riêng

  1. Biển Chết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Dead Sea (a highly saline lake in Israel, Palestine and Jordan)

Câu hỏi thường gặp

เดดซี nghĩa là gì?

เดดซี (danh từ riêng) nghĩa là biển chết.

เดดซี đọc thế nào?

เดดซี đọc là déet-sii (phiên âm có dấu thanh), RTGS det-si; 2 âm tiết: déet (thanh cao), sii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.