เดดซี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดดซี nghĩa là biển chết.
Nghĩa của เดดซี
Danh từ riêng
- Biển Chết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Dead Sea (a highly saline lake in Israel, Palestine and Jordan)
Câu hỏi thường gặp
เดดซี nghĩa là gì?
เดดซี (danh từ riêng) nghĩa là biển chết.
เดดซี đọc thế nào?
เดดซี đọc là déet-sii (phiên âm có dấu thanh), RTGS det-si; 2 âm tiết: déet (thanh cao), sii (thanh trung).