TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไดอารี

dai-aa-rîiRTGS dai-a-ri /daj˧.ʔaː˧.riː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไดdaithanh trungphụ âm trungอาaathanh trungphụ âm trungรี่rîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม

ไดอารี nghĩa là sổ nhật ký, nhật kí.

Nghĩa của ไดอารี

Danh từ

  1. Sổ nhật ký, nhật kí, nhật ký.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไดอารี

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diary

Câu hỏi thường gặp

ไดอารี nghĩa là gì?

ไดอารี (danh từ) nghĩa là sổ nhật ký, nhật kí.

ไดอารี đọc thế nào?

ไดอารี đọc là dai-aa-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai-a-ri; 3 âm tiết: dai (thanh trung), aa (thanh trung), rîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.