เด็กชาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เด็กชาย nghĩa là trai, con trai.
Nghĩa của เด็กชาย
Danh từ
- Trai, con trai.
Câu ví dụ với เด็กชาย
- เด็กชายคนนั้นกำลังวิ่ง Cậu bé ở đằng kia đang chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boy; a formal title which a man under 15 years of age is required to use Abbreviation: ด.ช. (dɔɔ-chɔɔ); similar title, as master, etc.
Câu hỏi thường gặp
เด็กชาย nghĩa là gì?
เด็กชาย (danh từ) nghĩa là trai, con trai.
เด็กชาย đọc thế nào?
เด็กชาย đọc là dèk-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS dek-chai; 2 âm tiết: dèk (thanh thấp), chaai (thanh trung).