ด่าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ด่าง nghĩa là nước tro, nước tro tàu.
Nghĩa của ด่าง
Danh từ
- Nước tro, nước tro tàu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ด่าง
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lye; hydroxide of alkali metal, a kind of base
- Tính từ spotted; dappled; discoloured
Câu hỏi thường gặp
ด่าง nghĩa là gì?
ด่าง (danh từ) nghĩa là nước tro, nước tro tàu.
ด่าง đọc thế nào?
ด่าง đọc là dàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS dang; 1 âm tiết: dàang (thanh thấp).