TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ด่าง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dàangRTGS dang /daːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด่างdàangthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ด่าง nghĩa là nước tro, nước tro tàu.

Nghĩa của ด่าง

Danh từ

  1. Nước tro, nước tro tàu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ด่าง

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lye; hydroxide of alkali metal, a kind of base
  • Tính từ spotted; dappled; discoloured

Câu hỏi thường gặp

ด่าง nghĩa là gì?

ด่าง (danh từ) nghĩa là nước tro, nước tro tàu.

ด่าง đọc thế nào?

ด่าง đọc là dàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS dang; 1 âm tiết: dàang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.