ดูชานเบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดูชานเบ nghĩa là đu-san-be.
Nghĩa của ดูชานเบ
Danh từ riêng
- Đu-san-be.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Dushanbe (the capital city of Tajikistan)
Câu hỏi thường gặp
ดูชานเบ nghĩa là gì?
ดูชานเบ (danh từ riêng) nghĩa là đu-san-be.
ดูชานเบ đọc thế nào?
ดูชานเบ đọc là duu-chaan-bêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS du-chan-be; 3 âm tiết: duu (thanh trung), chaan (thanh trung), bêe (thanh xuống).