TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดูชานเบ

tên riêng
duu-chaan-bêeRTGS du-chan-be /duː˧.t͡ɕʰaːn˧.beː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดูduuthanh trungphụ âm trungชานchaanthanh trungphụ âm thấpเบ้bêethanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดูชานเบ nghĩa là đu-san-be.

Nghĩa của ดูชานเบ

Danh từ riêng

  1. Đu-san-be.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Dushanbe (the capital city of Tajikistan)

Câu hỏi thường gặp

ดูชานเบ nghĩa là gì?

ดูชานเบ (danh từ riêng) nghĩa là đu-san-be.

ดูชานเบ đọc thế nào?

ดูชานเบ đọc là duu-chaan-bêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS du-chan-be; 3 âm tiết: duu (thanh trung), chaan (thanh trung), bêe (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.