TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dao /daw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดาdaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเดา (thêm การ/ความ phía trước)

เดา nghĩa là đoán, phỏng đoán, chắc rằng, nghĩ.

Nghĩa của เดา

Động từ

  1. Đoán, phỏng đoán.
  2. Chắc rằng, nghĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to guess
  • Danh từ blood from a nosebleed

Câu hỏi thường gặp

เดา nghĩa là gì?

เดา (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán, chắc rằng, nghĩ.

เดา đọc thế nào?

เดา đọc là dao (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao; 1 âm tiết: dao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.