เดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดา nghĩa là đoán, phỏng đoán, chắc rằng, nghĩ.
Nghĩa của เดา
Động từ
- Đoán, phỏng đoán.
- Chắc rằng, nghĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to guess
- Danh từ blood from a nosebleed
Câu hỏi thường gặp
เดา nghĩa là gì?
เดา (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán, chắc rằng, nghĩ.
เดา đọc thế nào?
เดา đọc là dao (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao; 1 âm tiết: dao (thanh trung).