TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดุษฎีบัณฑิต

dùt-sà-dii-ban-dìtRTGS dut-sa-di-ban-dit /dut̚˨˩.sa˨˩.diː˧.ban˧.dit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดุดdùtthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoดีdiithanh trungphụ âm trungบันbanthanh trungphụ âm trungดิดdìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดุษฎีบัณฑิต nghĩa là tiến sĩ.

Nghĩa của ดุษฎีบัณฑิต

Danh từ

  1. Tiến sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctor: person holding a doctor's degree.

Câu hỏi thường gặp

ดุษฎีบัณฑิต nghĩa là gì?

ดุษฎีบัณฑิต (danh từ) nghĩa là tiến sĩ.

ดุษฎีบัณฑิต đọc thế nào?

ดุษฎีบัณฑิต đọc là dùt-sà-dii-ban-dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS dut-sa-di-ban-dit; 5 âm tiết: dùt (thanh thấp), sà (thanh thấp), dii (thanh trung), ban (thanh trung), dìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.