ดุษฎีบัณฑิต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดุษฎีบัณฑิต nghĩa là tiến sĩ.
Nghĩa của ดุษฎีบัณฑิต
Danh từ
- Tiến sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doctor: person holding a doctor's degree.
Câu hỏi thường gặp
ดุษฎีบัณฑิต nghĩa là gì?
ดุษฎีบัณฑิต (danh từ) nghĩa là tiến sĩ.
ดุษฎีบัณฑิต đọc thế nào?
ดุษฎีบัณฑิต đọc là dùt-sà-dii-ban-dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS dut-sa-di-ban-dit; 5 âm tiết: dùt (thanh thấp), sà (thanh thấp), dii (thanh trung), ban (thanh trung), dìt (thanh thấp).