TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดนตรี

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
don-dtriiRTGS don-tri /don˧.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดนdonthanh trungphụ âm trungตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดนตรี nghĩa là âm nhạc.

Nghĩa của ดนตรี

Danh từ

  1. Âm nhạc.

Từ ghép có ดนตรี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music

Câu hỏi thường gặp

ดนตรี nghĩa là gì?

ดนตรี (danh từ) nghĩa là âm nhạc.

ดนตรี đọc thế nào?

ดนตรี đọc là don-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS don-tri; 2 âm tiết: don (thanh trung), dtrii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.