TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดอกเตอร์

dɔ́k-dtə̂əRTGS dok-toe /dɔk̚˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด็๊อกdɔ́kthanh caophụ âm trungเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดอกเตอร์ nghĩa là tiến sĩ.

Nghĩa của ดอกเตอร์

Danh từ

  1. Tiến sĩ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ดอกเตอร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctor: person holding a doctor's degree

Câu hỏi thường gặp

ดอกเตอร์ nghĩa là gì?

ดอกเตอร์ (danh từ) nghĩa là tiến sĩ.

ดอกเตอร์ đọc thế nào?

ดอกเตอร์ đọc là dɔ́k-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS dok-toe; 2 âm tiết: dɔ́k (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.