ดอลลาร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดอลลาร์ nghĩa là đồng, đô la.
Nghĩa của ดอลลาร์
Danh từ
- Đồng, đô la, đô-la, đồng Mỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dollar
Câu hỏi thường gặp
ดอลลาร์ nghĩa là gì?
ดอลลาร์ (danh từ) nghĩa là đồng, đô la.
ดอลลาร์ đọc thế nào?
ดอลลาร์ đọc là dɔn-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS don-la; 2 âm tiết: dɔn (thanh trung), lâa (thanh xuống).