TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดักแด้

dàk-dɛ̂ɛRTGS dak-dae /dak̚˨˩.dɛː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดักdàkthanh thấpphụ âm trungแด้dɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดักแด้ nghĩa là nhộng, kén.

Nghĩa của ดักแด้

Danh từ

  1. Nhộng.
  2. Kén.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pupa; cocoon; chrysalis

Câu hỏi thường gặp

ดักแด้ nghĩa là gì?

ดักแด้ (danh từ) nghĩa là nhộng, kén.

ดักแด้ đọc thế nào?

ดักแด้ đọc là dàk-dɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS dak-dae; 2 âm tiết: dàk (thanh thấp), dɛ̂ɛ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.