เดิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดิน nghĩa là đi, đi bộ.
Nghĩa của เดิน
Động từ
- Đi, đi bộ.
Từ ghép có เดิน
- เดินทาง — Du lịch.
- เดินเล่น — Đi dạo, dạo.
- กระเป๋าเดินทาง — Va li, rương hành lý.
Câu ví dụ với เดิน
- ฉันเดินไปโรงเรียน Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675844
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move on or as if on foot: to walk, to step, to run, to flow, etc.; to cause to go or move, to set in motion: to run, to operate, to propel, to steer, to carry (out, on, etc), to drive, to direct, etc.; to install; to be in motion; to be in operation; to travel; to journey; to provide the service of, usually as a business; to visit in order to inspect or examine; to inspect or examine on the spot or on site; to carry or bring, usually as a messenger
Câu hỏi thường gặp
เดิน nghĩa là gì?
เดิน (động từ) nghĩa là đi, đi bộ.
เดิน đọc thế nào?
เดิน đọc là dəən (phiên âm có dấu thanh), RTGS doen; 1 âm tiết: dəən (thanh trung).