TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดอก

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dɔ̀ɔkRTGS dok /dɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดอกdɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดอก nghĩa là hoa, bông.

Nghĩa của ดอก

Danh từ

  1. Hoa, bông.

Từ ghép có ดอก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ used at the end of a negative expression for emphasising
  • Danh từ flower; used as a title for flowers; thing that comes, grows, accrues, arises, or develops from or out of another thing; speck, speckle, spot, dot; circle, orb
  • Lượng từ Classifier for flowers. ⇒ all nouns using this classifier; Classifier for darts, arrows, or the like. ⇒ all nouns using this classifier; Classifier for rounds, courses, or spells, as rounds of sexual intercourse, rounds of entertaining performance, rounds of joke-telling, etc. ⇒ all nouns using this classifier
  • Danh từ interest
  • Danh từ (อี~) lewd woman, sexually promiscuous woman, or woman who behaves in an overtly sexual way: slut, bitch, tart, etc.
  • Thán từ (อี~) an exclamation of surprise, joy, contempt, disgust, dismay, rejection, disapproval, discontent, or anger
  • Động từ to tease, to kid; to mock, to ridicule; to fool, to dupe; to deceive

Câu hỏi thường gặp

ดอก nghĩa là gì?

ดอก (danh từ) nghĩa là hoa, bông.

ดอก đọc thế nào?

ดอก đọc là dɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS dok; 1 âm tiết: dɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.