ด้วยกัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ด้วยกัน nghĩa là cùng nhau, với nhau.
Nghĩa của ด้วยกัน
Phó từ
- Cùng nhau, với nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ together; altogether; in company with
Câu hỏi thường gặp
ด้วยกัน nghĩa là gì?
ด้วยกัน (phó từ) nghĩa là cùng nhau, với nhau.
ด้วยกัน đọc thế nào?
ด้วยกัน đọc là dûai-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS duai-kan; 2 âm tiết: dûai (thanh xuống), gan (thanh trung).