TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ด้วยกัน

dûai-ganRTGS duai-kan /dua̯j˥˩.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด้วยdûaithanh xuốngphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ด้วยกัน nghĩa là cùng nhau, với nhau.

Nghĩa của ด้วยกัน

Phó từ

  1. Cùng nhau, với nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ together; altogether; in company with

Câu hỏi thường gặp

ด้วยกัน nghĩa là gì?

ด้วยกัน (phó từ) nghĩa là cùng nhau, với nhau.

ด้วยกัน đọc thế nào?

ด้วยกัน đọc là dûai-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS duai-kan; 2 âm tiết: dûai (thanh xuống), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.