ดาร์กช็อกโกแลต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดาร์กช็อกโกแลต nghĩa là sôcôla đen, sô-cô-la đen.
Nghĩa của ดาร์กช็อกโกแลต
Danh từ
- Sôcôla đen, sô-cô-la đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dark chocolate.
Câu hỏi thường gặp
ดาร์กช็อกโกแลต nghĩa là gì?
ดาร์กช็อกโกแลต (danh từ) nghĩa là sôcôla đen, sô-cô-la đen.
ดาร์กช็อกโกแลต đọc thế nào?
ดาร์กช็อกโกแลต đọc là dáak-chɔ́k-goo-lɛ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS dak-chok-ko-laet; 4 âm tiết: dáak (thanh cao), chɔ́k (thanh cao), goo (thanh trung), lɛ́t (thanh cao).