ดินสอพอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดินสอพอง nghĩa là macnơ.
Nghĩa của ดินสอพอง
Danh từ
- Macnơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marl
Câu hỏi thường gặp
ดินสอพอง nghĩa là gì?
ดินสอพอง (danh từ) nghĩa là macnơ.
ดินสอพอง đọc thế nào?
ดินสอพอง đọc là din-sɔ̌ɔ-pɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-so-phong; 3 âm tiết: din (thanh trung), sɔ̌ɔ (thanh lên), pɔɔng (thanh trung).