ดุ๊ก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dúkRTGS duk
/duk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ดุ๊กdúkthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดุ๊ก nghĩa là công tước.
Nghĩa của ดุ๊ก
Danh từ
- Công tước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duke.
Câu hỏi thường gặp
ดุ๊ก nghĩa là gì?
ดุ๊ก (danh từ) nghĩa là công tước.
ดุ๊ก đọc thế nào?
ดุ๊ก đọc là dúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS duk; 1 âm tiết: dúk (thanh cao).