ดุษฎีนิพนธ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดุษฎีนิพนธ์ nghĩa là luận văn.
Nghĩa của ดุษฎีนิพนธ์
Danh từ
- Luận văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissertation
Câu hỏi thường gặp
ดุษฎีนิพนธ์ nghĩa là gì?
ดุษฎีนิพนธ์ (danh từ) nghĩa là luận văn.
ดุษฎีนิพนธ์ đọc thế nào?
ดุษฎีนิพนธ์ đọc là dùt-sà-dii-ní-pon (phiên âm có dấu thanh), RTGS dut-sa-di-ni-phon; 5 âm tiết: dùt (thanh thấp), sà (thanh thấp), dii (thanh trung), ní (thanh cao), pon (thanh trung).