TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดุษฎีนิพนธ์

dùt-sà-dii-ní-ponRTGS dut-sa-di-ni-phon /dut̚˨˩.sa˨˩.diː˧.ni˦˥.pʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดุดdùtthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoดีdiithanh trungphụ âm trungนิníthanh caophụ âm thấpพนponthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เรื่อง

ดุษฎีนิพนธ์ nghĩa là luận văn.

Nghĩa của ดุษฎีนิพนธ์

Danh từ

  1. Luận văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissertation

Câu hỏi thường gặp

ดุษฎีนิพนธ์ nghĩa là gì?

ดุษฎีนิพนธ์ (danh từ) nghĩa là luận văn.

ดุษฎีนิพนธ์ đọc thế nào?

ดุษฎีนิพนธ์ đọc là dùt-sà-dii-ní-pon (phiên âm có dấu thanh), RTGS dut-sa-di-ni-phon; 5 âm tiết: dùt (thanh thấp), sà (thanh thấp), dii (thanh trung), ní (thanh cao), pon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.