ดุ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dùRTGS du
/duʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ดุdùthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การดุ, ความดุ (thêm การ/ความ phía trước)
ดุ nghĩa là mắng, chửi, dữ tợn.
Nghĩa của ดุ
Động từ
- Mắng, chửi.
Tính từ
- Dữ tợn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scold
- Tính từ fierce; unfriendly; violent
Câu hỏi thường gặp
ดุ nghĩa là gì?
ดุ (động từ, tính từ) nghĩa là mắng, chửi, dữ tợn.
ดุ đọc thế nào?
ดุ đọc là dù (phiên âm có dấu thanh), RTGS du; 1 âm tiết: dù (thanh thấp).