ดอกไม้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดอกไม้ nghĩa là hoa, bông.
Nghĩa của ดอกไม้
Danh từ
- Hoa, bông.
Từ ghép có ดอกไม้
- ดอกไม้ไฟ — Pháo hoa, pháo bông.
Câu ví dụ với ดอกไม้
- ฉันรักดอกไม้ Tôi thích hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669217
- ดอกไม้ดึงดูดผึ้ง Hoa thu hút ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669233
- เธอขายดอกไม้ Cô ta bán hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669235
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flower; blossom
Câu hỏi thường gặp
ดอกไม้ nghĩa là gì?
ดอกไม้ (danh từ) nghĩa là hoa, bông.
ดอกไม้ đọc thế nào?
ดอกไม้ đọc là dɔ̀ɔk-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS dok-mai; 2 âm tiết: dɔ̀ɔk (thanh thấp), máai (thanh cao).