TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดอกไม้

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dɔ̀ɔk-máaiRTGS dok-mai /dɔːk̚˨˩.maːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดอกdɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดอกไม้ nghĩa là hoa, bông.

Nghĩa của ดอกไม้

Danh từ

  1. Hoa, bông.

Từ ghép có ดอกไม้

Câu ví dụ với ดอกไม้

  • ฉันรักดอกไม้ Tôi thích hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669217
  • ดอกไม้ดึงดูดผึ้ง Hoa thu hút ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669233
  • เธอขายดอกไม้ Cô ta bán hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669235

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flower; blossom

Câu hỏi thường gặp

ดอกไม้ nghĩa là gì?

ดอกไม้ (danh từ) nghĩa là hoa, bông.

ดอกไม้ đọc thế nào?

ดอกไม้ đọc là dɔ̀ɔk-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS dok-mai; 2 âm tiết: dɔ̀ɔk (thanh thấp), máai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.