TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โดย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dooiRTGS doi /doːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โดยdooithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โดย nghĩa là bằng cách, theo cách, bởi.

Nghĩa của โดย

Giới từ

  1. Bằng cách, theo cách.
  2. Bởi.
  3. Của.
  4. Bằng.

Câu ví dụ với โดย

  • ฉันอยู่ไม่ได้โดยไม่มีคุณ Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ by; with; by means of
  • Danh từ water

Câu hỏi thường gặp

โดย nghĩa là gì?

โดย (giới từ) nghĩa là bằng cách, theo cách, bởi.

โดย đọc thế nào?

โดย đọc là dooi (phiên âm có dấu thanh), RTGS doi; 1 âm tiết: dooi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.