TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เด็กเสิร์ฟ

dèk-sə̀əpRTGS dek-soep /dek̚˨˩.sɤːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เด็กdèkthanh thấpphụ âm trungเสิบsə̀əpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เด็กเสิร์ฟ nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.

Nghĩa của เด็กเสิร์ฟ

Danh từ

khẩu ngữ, miệt thị
  1. Người hầu bàn, chị hầu bàn, bồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เด็กเสิร์ฟ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiter; waitress.

Câu hỏi thường gặp

เด็กเสิร์ฟ nghĩa là gì?

เด็กเสิร์ฟ (danh từ) nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.

เด็กเสิร์ฟ đọc thế nào?

เด็กเสิร์ฟ đọc là dèk-sə̀əp (phiên âm có dấu thanh), RTGS dek-soep; 2 âm tiết: dèk (thanh thấp), sə̀əp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.