TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ด้านตรงข้ามมุมฉาก

dâan-dtrong-kâam-mum-chàakRTGS dan-trong-kham-mum-chak /daːn˥˩.troŋ˧.kʰaːm˥˩.mum˧.t͡ɕʰaːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด้านdâanthanh xuốngphụ âm trungตฺรงdtrongthanh trungphụ âm trungข้ามkâamthanh xuốngphụ âm caoมุมmumthanh trungphụ âm thấpฉากchàakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ด้านตรงข้ามมุมฉาก nghĩa là cạnh huyền.

Nghĩa của ด้านตรงข้ามมุมฉาก

Danh từ

  1. Cạnh huyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypotenuse

Câu hỏi thường gặp

ด้านตรงข้ามมุมฉาก nghĩa là gì?

ด้านตรงข้ามมุมฉาก (danh từ) nghĩa là cạnh huyền.

ด้านตรงข้ามมุมฉาก đọc thế nào?

ด้านตรงข้ามมุมฉาก đọc là dâan-dtrong-kâam-mum-chàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS dan-trong-kham-mum-chak; 5 âm tiết: dâan (thanh xuống), dtrong (thanh trung), kâam (thanh xuống), mum (thanh trung), chàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.