TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โดด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dòotRTGS dot /doːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โดดdòotthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโดด, ความโดด (thêm การ/ความ phía trước)

โดด nghĩa là nhảy.

Nghĩa của โดด

Động từ

  1. Nhảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump, leap
  • Tính từ alone, single

Câu hỏi thường gặp

โดด nghĩa là gì?

โดด (động từ) nghĩa là nhảy.

โดด đọc thế nào?

โดด đọc là dòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS dot; 1 âm tiết: dòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.