TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดี๋ยว

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dǐaoRTGS diao /dia̯w˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดี๋ยวdǐaothanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เดี๋ยว nghĩa là chốc, chốc lát.

Nghĩa của เดี๋ยว

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.

Từ ghép có เดี๋ยว

Câu ví dụ với เดี๋ยว

  • เดี๋ยวฉันจะกลับมาเร็วๆนี้ Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287131

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ while; moment; instant
  • Phó từ sometimes; on some occasions; at a certain time; soon; later; then; accordingly
  • Liên từ unless; otherwise
  • Thán từ wait; hold on

Câu hỏi thường gặp

เดี๋ยว nghĩa là gì?

เดี๋ยว (danh từ) nghĩa là chốc, chốc lát.

เดี๋ยว đọc thế nào?

เดี๋ยว đọc là dǐao (phiên âm có dấu thanh), RTGS diao; 1 âm tiết: dǐao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.