เดี๋ยว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดี๋ยว nghĩa là chốc, chốc lát.
Nghĩa của เดี๋ยว
Danh từ
khẩu ngữ- Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.
Từ ghép có เดี๋ยว
- เดี๋ยวนี้ — Bây giờ, hiện tại.
Câu ví dụ với เดี๋ยว
- เดี๋ยวฉันจะกลับมาเร็วๆนี้ Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287131
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ while; moment; instant
- Phó từ sometimes; on some occasions; at a certain time; soon; later; then; accordingly
- Liên từ unless; otherwise
- Thán từ wait; hold on
Câu hỏi thường gặp
เดี๋ยว nghĩa là gì?
เดี๋ยว (danh từ) nghĩa là chốc, chốc lát.
เดี๋ยว đọc thế nào?
เดี๋ยว đọc là dǐao (phiên âm có dấu thanh), RTGS diao; 1 âm tiết: dǐao (thanh lên).