ดูเหมือน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดูเหมือน nghĩa là có vẻ, hình như.
Nghĩa của ดูเหมือน
Động từ
- Có vẻ, hình như, dường như.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look as though; to appear; to seem
Câu hỏi thường gặp
ดูเหมือน nghĩa là gì?
ดูเหมือน (động từ) nghĩa là có vẻ, hình như.
ดูเหมือน đọc thế nào?
ดูเหมือน đọc là duu-mʉ̌ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS du-muean; 2 âm tiết: duu (thanh trung), mʉ̌ʉan (thanh lên).