TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดูเหมือน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
duu-mʉ̌ʉanRTGS du-muean /duː˧.mɯa̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดูduuthanh trungphụ âm trungเหฺมือนmʉ̌ʉanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดูเหมือน (thêm การ/ความ phía trước)

ดูเหมือน nghĩa là có vẻ, hình như.

Nghĩa của ดูเหมือน

Động từ

  1. Có vẻ, hình như, dường như.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look as though; to appear; to seem

Câu hỏi thường gặp

ดูเหมือน nghĩa là gì?

ดูเหมือน (động từ) nghĩa là có vẻ, hình như.

ดูเหมือน đọc thế nào?

ดูเหมือน đọc là duu-mʉ̌ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS du-muean; 2 âm tiết: duu (thanh trung), mʉ̌ʉan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.