ดีกว่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดีกว่า nghĩa là tốt hơn, khá hơn.
Nghĩa của ดีกว่า
Tính từ
- Tốt hơn, khá hơn, khoẻ hơn.
Câu ví dụ với ดีกว่า
- มาสายดีกว่าไม่มา Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878524
- ฉันไม่มีอะไรดีกว่าที่จะทำ Tôi không có thứ gì tốt hơn để làm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ better (than)
Câu hỏi thường gặp
ดีกว่า nghĩa là gì?
ดีกว่า (tính từ) nghĩa là tốt hơn, khá hơn.
ดีกว่า đọc thế nào?
ดีกว่า đọc là dii-gwàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS di-kwa; 2 âm tiết: dii (thanh trung), gwàa (thanh thấp).