TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดื้อ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dʉ̂ʉRTGS due /dɯː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดื้อdʉ̂ʉthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความดื้อ (thêm การ/ความ phía trước)

ดื้อ nghĩa là hư.

Nghĩa của ดื้อ

Tính từ

  1. Hư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stubborn; naughty

Câu hỏi thường gặp

ดื้อ nghĩa là gì?

ดื้อ (tính từ) nghĩa là hư.

ดื้อ đọc thế nào?

ดื้อ đọc là dʉ̂ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS due; 1 âm tiết: dʉ̂ʉ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.