TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดินทาง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dəən-taangRTGS doen-thang /dɤːn˧.tʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดินdəənthanh trungphụ âm trungทางtaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเดินทาง (thêm การ/ความ phía trước)

เดินทาง nghĩa là du lịch.

Nghĩa của เดินทาง

Động từ

  1. Du lịch.

Từ ghép có เดินทาง

Câu ví dụ với เดินทาง

  • ผู้คนมากมายชอบที่จะเดินทาง Nhiều người thích đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4288180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to travel; to go on a trip

Câu hỏi thường gặp

เดินทาง nghĩa là gì?

เดินทาง (động từ) nghĩa là du lịch.

เดินทาง đọc thế nào?

เดินทาง đọc là dəən-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS doen-thang; 2 âm tiết: dəən (thanh trung), taang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.