เดินทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดินทาง nghĩa là du lịch.
Nghĩa của เดินทาง
Động từ
- Du lịch.
Từ ghép có เดินทาง
- ผู้เดินทาง — Người đi du lịch.
Câu ví dụ với เดินทาง
- ผู้คนมากมายชอบที่จะเดินทาง Nhiều người thích đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4288180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to travel; to go on a trip
Câu hỏi thường gặp
เดินทาง nghĩa là gì?
เดินทาง (động từ) nghĩa là du lịch.
เดินทาง đọc thế nào?
เดินทาง đọc là dəən-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS doen-thang; 2 âm tiết: dəən (thanh trung), taang (thanh trung).