TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดอกไม้ไฟ

dɔ̀ɔk-máai-faiRTGS dok-mai-fai /dɔːk̚˨˩.maːj˦˥.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดอกdɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก, ดอก

ดอกไม้ไฟ nghĩa là pháo hoa, pháo bông.

Nghĩa của ดอกไม้ไฟ

Danh từ

  1. Pháo hoa, pháo bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firework

Câu hỏi thường gặp

ดอกไม้ไฟ nghĩa là gì?

ดอกไม้ไฟ (danh từ) nghĩa là pháo hoa, pháo bông.

ดอกไม้ไฟ đọc thế nào?

ดอกไม้ไฟ đọc là dɔ̀ɔk-máai-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS dok-mai-fai; 3 âm tiết: dɔ̀ɔk (thanh thấp), máai (thanh cao), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.