ดอกไม้ไฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดอกไม้ไฟ nghĩa là pháo hoa, pháo bông.
Nghĩa của ดอกไม้ไฟ
Danh từ
- Pháo hoa, pháo bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firework
Câu hỏi thường gặp
ดอกไม้ไฟ nghĩa là gì?
ดอกไม้ไฟ (danh từ) nghĩa là pháo hoa, pháo bông.
ดอกไม้ไฟ đọc thế nào?
ดอกไม้ไฟ đọc là dɔ̀ɔk-máai-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS dok-mai-fai; 3 âm tiết: dɔ̀ɔk (thanh thấp), máai (thanh cao), fai (thanh trung).