เด็กผู้หญิง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เด็กผู้หญิง nghĩa là cô gái, con gái.
Nghĩa của เด็กผู้หญิง
Danh từ
- Cô gái, con gái, gái.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เด็กผู้หญิง
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với เด็กผู้หญิง
- แมรี่เป็นเด็กผู้หญิงที่น่ารักมาก Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ girl
Câu hỏi thường gặp
เด็กผู้หญิง nghĩa là gì?
เด็กผู้หญิง (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái.
เด็กผู้หญิง đọc thế nào?
เด็กผู้หญิง đọc là dèk-pûu-yǐng (phiên âm có dấu thanh), RTGS dek-phu-ying; 3 âm tiết: dèk (thanh thấp), pûu (thanh xuống), yǐng (thanh lên).