TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดินนวล

din-nuuanRTGS din-nuan /din˧.nua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดินdinthanh trungphụ âm trungนวนnuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดินนวล nghĩa là đất sét, sét.

Nghĩa của ดินนวล

Danh từ

  1. Đất sét, sét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kaolin; clay

Câu hỏi thường gặp

ดินนวล nghĩa là gì?

ดินนวล (danh từ) nghĩa là đất sét, sét.

ดินนวล đọc thế nào?

ดินนวล đọc là din-nuuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-nuan; 2 âm tiết: din (thanh trung), nuuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.