TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาราจักร

daa-raa-jàkRTGS da-ra-chak /daː˧.raː˧.t͡ɕak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาdaathanh trungphụ âm trungราraathanh trungphụ âm thấpจักjàkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดาราจักร nghĩa là thiên hà.

Nghĩa của ดาราจักร

Danh từ

  1. Thiên hà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ดาราจักร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galaxy

Câu hỏi thường gặp

ดาราจักร nghĩa là gì?

ดาราจักร (danh từ) nghĩa là thiên hà.

ดาราจักร đọc thế nào?

ดาราจักร đọc là daa-raa-jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS da-ra-chak; 3 âm tiết: daa (thanh trung), raa (thanh trung), jàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.