ดวง
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
duuangRTGS duang
/dua̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
ดวงduuangthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดวง nghĩa là số phận, số mạng.
Nghĩa của ดวง
Danh từ
- Số phận, số mạng, vận mệnh, túc mệnh, định mệnh.
Từ ghép có ดวง
- ดวงอาทิตย์ — Mặt Trời.
- ดวงใจ — Lòng.
- ดวงชะตา — Biểu tử vi, lá số tử vi, tử vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disk; sphere; circle; fate, destiny
- Lượng từ Classifier for automobile lights, light bulbs, spherical objects, stamp, the Sun, the Moon, stars, the mind, stain, speck, etc. ⇒ all nouns using this classifier
Câu hỏi thường gặp
ดวง nghĩa là gì?
ดวง (danh từ) nghĩa là số phận, số mạng.
ดวง đọc thế nào?
ดวง đọc là duuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS duang; 1 âm tiết: duuang (thanh trung).