TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เด็กผู้ชาย

dèk-pûu-chaaiRTGS dek-phu-chai /dek̚˨˩.pʰuː˥˩.t͡ɕʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เด็กdèkthanh thấpphụ âm trungพู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpชายchaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เด็กผู้ชาย nghĩa là trai, con trai.

Nghĩa của เด็กผู้ชาย

Danh từ

  1. Trai, con trai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เด็กผู้ชาย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boy, young man.

Câu hỏi thường gặp

เด็กผู้ชาย nghĩa là gì?

เด็กผู้ชาย (danh từ) nghĩa là trai, con trai.

เด็กผู้ชาย đọc thế nào?

เด็กผู้ชาย đọc là dèk-pûu-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS dek-phu-chai; 3 âm tiết: dèk (thanh thấp), pûu (thanh xuống), chaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.