เด็กผู้ชาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เด็กผู้ชาย nghĩa là trai, con trai.
Nghĩa của เด็กผู้ชาย
Danh từ
- Trai, con trai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เด็กผู้ชาย
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boy, young man.
Câu hỏi thường gặp
เด็กผู้ชาย nghĩa là gì?
เด็กผู้ชาย (danh từ) nghĩa là trai, con trai.
เด็กผู้ชาย đọc thế nào?
เด็กผู้ชาย đọc là dèk-pûu-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS dek-phu-chai; 3 âm tiết: dèk (thanh thấp), pûu (thanh xuống), chaai (thanh trung).