TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไดโนเสาร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dai-noo-sǎoRTGS dai-no-sao /daj˧.noː˧.saw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไดdaithanh trungphụ âm trungโนnoothanh trungphụ âm thấpเสาsǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไดโนเสาร์ nghĩa là khủng long.

Nghĩa của ไดโนเสาร์

Danh từ

  1. Khủng long.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrestrial reptile of the Mesozoic era.; one that is hopelessly outdated, ultraconservative, or unwilling to adapt to change.

Câu hỏi thường gặp

ไดโนเสาร์ nghĩa là gì?

ไดโนเสาร์ (danh từ) nghĩa là khủng long.

ไดโนเสาร์ đọc thế nào?

ไดโนเสาร์ đọc là dai-noo-sǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai-no-sao; 3 âm tiết: dai (thanh trung), noo (thanh trung), sǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.