TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาวอังคาร

tên riêng
giọng máy của trình duyệt

ดาวอังคาร nghĩa là hỏa tinh, sao hỏa.

Nghĩa của ดาวอังคาร

Danh từ riêng

  1. Hỏa Tinh, Sao Hỏa.

Câu hỏi thường gặp

ดาวอังคาร nghĩa là gì?

ดาวอังคาร (danh từ riêng) nghĩa là hỏa tinh, sao hỏa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.