TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดินสอ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
din-sɔ̌ɔRTGS din-so /din˧.sɔː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดินdinthanh trungphụ âm trungสอsɔ̌ɔthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แท่ง

ดินสอ nghĩa là bút chì.

Nghĩa của ดินสอ

Danh từ

  1. Bút chì, viết chì.

Từ ghép có ดินสอ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pencil made of white soil or rock, as marl or limestone, used for writing on a slate; pencil (of any kind)

Câu hỏi thường gặp

ดินสอ nghĩa là gì?

ดินสอ (danh từ) nghĩa là bút chì.

ดินสอ đọc thế nào?

ดินสอ đọc là din-sɔ̌ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-so; 2 âm tiết: din (thanh trung), sɔ̌ɔ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.