ดินสอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดินสอ nghĩa là bút chì.
Nghĩa của ดินสอ
Danh từ
- Bút chì, viết chì.
Từ ghép có ดินสอ
- ดินสอพอง — Macnơ.
- กบเหลาดินสอ — Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pencil made of white soil or rock, as marl or limestone, used for writing on a slate; pencil (of any kind)
Câu hỏi thường gặp
ดินสอ nghĩa là gì?
ดินสอ (danh từ) nghĩa là bút chì.
ดินสอ đọc thế nào?
ดินสอ đọc là din-sɔ̌ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-so; 2 âm tiết: din (thanh trung), sɔ̌ɔ (thanh lên).