TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เด้ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dêngRTGS deng /deŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เด็้งdêngthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเด้ง (thêm การ/ความ phía trước)

เด้ง nghĩa là nảy.

Nghĩa của เด้ง

Động từ

  1. Nảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bounce; to bound; to rebound; to spring; to bounce; to remove or dismiss, as from office; to pop up

Câu hỏi thường gặp

เด้ง nghĩa là gì?

เด้ง (động từ) nghĩa là nảy.

เด้ง đọc thế nào?

เด้ง đọc là dêng (phiên âm có dấu thanh), RTGS deng; 1 âm tiết: dêng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.