โดม
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
doomRTGS dom
/doːm˧/ giọng máy của trình duyệt
โดมdoomthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โดม nghĩa là mái vòm.
Nghĩa của โดม
Danh từ
- Mái vòm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ river; line
- Danh từ dome
Câu hỏi thường gặp
โดม nghĩa là gì?
โดม (danh từ) nghĩa là mái vòm.
โดม đọc thế nào?
โดม đọc là doom (phiên âm có dấu thanh), RTGS dom; 1 âm tiết: doom (thanh trung).