TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โดม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
doomRTGS dom /doːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โดมdoomthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โดม nghĩa là mái vòm.

Nghĩa của โดม

Danh từ

  1. Mái vòm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ river; line
  • Danh từ dome

Câu hỏi thường gặp

โดม nghĩa là gì?

โดม (danh từ) nghĩa là mái vòm.

โดม đọc thế nào?

โดม đọc là doom (phiên âm có dấu thanh), RTGS dom; 1 âm tiết: doom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.