ดาวเทียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดาวเทียม nghĩa là vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.
Nghĩa của ดาวเทียม
Danh từ
- Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satellite (man-made apparatus).; effeminate man crowned as prom princess, as opposed to the actual female prom princess called ดาว (daao, “star”).
Câu hỏi thường gặp
ดาวเทียม nghĩa là gì?
ดาวเทียม (danh từ) nghĩa là vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.
ดาวเทียม đọc thế nào?
ดาวเทียม đọc là daao-tiiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao-thiam; 2 âm tiết: daao (thanh trung), tiiam (thanh trung).