ดิลี
tên riêng
dì-liiRTGS di-li
/di˨˩.liː˧/ giọng máy của trình duyệt
ดิdìthanh thấpphụ âm trungลีliithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดิลี nghĩa là đi-li.
Nghĩa của ดิลี
Danh từ riêng
- Đi-li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Dili (the capital city of East Timor)
Câu hỏi thường gặp
ดิลี nghĩa là gì?
ดิลี (danh từ riêng) nghĩa là đi-li.
ดิลี đọc thế nào?
ดิลี đọc là dì-lii (phiên âm có dấu thanh), RTGS di-li; 2 âm tiết: dì (thanh thấp), lii (thanh trung).